cười, mỉm cười
On'yomi (音読み)
- ショウ
- セウ
Kun'yomi (訓読み)
- わら.う
- え.む
Về kanji này
Kanji "笑" có ý nghĩa chính là cười hoặc mỉm cười. Nó thường được sử dụng như một động từ với cách đọc là "わら.う" trong tiếng Nhật. Một số từ ghép phổ biến với kanji này bao gồm "微笑" (びしょう), nghĩa là nụ cười nhẹ nhàng và "笑顔" (えがお), chỉ khuôn mặt khi đang mỉm cười. "笑い" (わらい) được dùng để chỉ tiếng cười. Khi sử dụng kanji này, bạn có thể dễ dàng diễn tả trạng thái vui vẻ hoặc hài hước, và nó thường được thấy trong cả văn nói và văn viết. Chú ý rằng, khi dùng trong các văn cảnh khác nhau, sắc thái của nó có thể thay đổi từ vui vẻ sang châm biếm.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼のジョークに笑ってしまった。
Tôi không nhịn được cười trước câu đùa của anh ấy.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- smile, laugh
- Tiếng Việt
- cười, mỉm cười
- 日本語
- 笑う, 笑み
- 한국어
- 웃음, 웃다
- 中文
- 微笑, 笑
- id
- senyum, tawa
- th
- ยิ้ม, หัวเราะ
- es
- sonrisa, risa
- fr
- sourire, rire
- de
- Lächeln, Lachen
- pt
- sorriso, risada
Từ ghép phổ biến
- 微笑smile
- 笑顔smiling face
- 笑いlaughter
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.