Từ vựng
N2Tính từ i

笑い

わらい

Nghĩa

  • 1.tiếng cười

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
laughter
Tiếng Việt
tiếng cười
日本語
笑い
한국어
웃음
中文
笑声
Bahasa Indonesia
tawa
ภาษาไทย
เสียงหัวเราะ
Español
risa
Français
rire
Deutsch
Lachen
Português
risada

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 店員は笑います。

    Nhân viên cười.

  • 彼は笑いました。

    Anh ấy cười.

  • お弁当を食べながら、楽しい話をして笑いました。

    Trong khi ăn bento, chúng tôi nói chuyện vui vẻ và cười.

  • みんな笑いながら楽しい時間を過ごしました

    Mọi người đã có một thời gian vui vẻ với nhau.

  • 彼の過ごした日々は知らない時代の物語であり、時折笑いが起きた。

    Những ngày anh ấy trải qua là câu chuyện của một thời đại không biết, và đôi khi có tiếng cười vang lên.

  • 笑い過ぎて足が立たないほど楽しい。

    Vui đến mức tôi cười không đứng dậy nổi.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.