Từ vựng
N1Danh từ

牛津

オックスフォード

Nghĩa

  • 1.Oxford

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Oxford
Tiếng Việt
Oxford
日本語
オックスフォード
한국어
옥스포드
中文
牛津
Bahasa Indonesia
Oxford
ภาษาไทย
อ็อกซ์ฟอร์ด
Español
Oxford
Français
Oxford
Deutsch
Oxford
Português
Oxford

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.