N1Danh từ
天津
あまつ
Nghĩa
- 1.thiên đường
- 2.đế quốc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- heavenly, imperial
- Tiếng Việt
- thiên đường, đế quốc
- 日本語
- 天の, 皇帝の
- 한국어
- 천상의, 제국의
- 中文
- 天上的, 帝国的
- Bahasa Indonesia
- heavenly
- ภาษาไทย
- สวรรค์
- Español
- celestial
- Français
- céleste
- Deutsch
- himmlisch
- Português
- celestial
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.