Từ vựng
N5Danh từ

うし

Nghĩa

  • 1.
  • 2.trâu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
cow, bull
Tiếng Việt
bò, trâu
日本語
うし
한국어
소, 황소
中文
牛, 公牛
Bahasa Indonesia
sapi, babi
ภาษาไทย
วัว, กระทิง
Español
vaca, toro
Français
vache, taureau
Deutsch
Kuh, Bulle
Português
vaca, touro

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 私の朝ごはんはパンと牛乳です。

    Bữa sáng của tôi là bánh mì và sữa.

  • 佐藤さんはパンと牛乳を買い物かごに入れました。

    Mr. Sato put bread and milk into the shopping basket.

  • 例えば、あるブランドの鶏肉が実際には牛肉だったことが確認されています

    Ví dụ, đã xác nhận rằng một thương hiệu gà thực ra là thịt bò.

  • 牧場の子牛は育っている。

    Những con bò con ở trang trại đang lớn lên.

  • 地元の人々は瓶入りの牛乳を好みます。

    Người dân địa phương thích sữa đóng chai.

  • 牛乳もありますか?

    Bạn có sữa không?

  • 牛乳はどこですか?

    Sữa ở đâu?

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.