Từ vựng
N1Danh từ

興味津々

きょうみしんしん

Nghĩa

  • 1.rất thú vị
  • 2.hấp dẫn
  • 3.quan tâm tuyệt đối

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
very interesting, of absorbing interest, having a keen interest (in)
Tiếng Việt
rất thú vị, hấp dẫn, quan tâm tuyệt đối
日本語
とても興味深い, 吸収的な興味, 強い関心を持つ
한국어
매우 흥미로운, 매우 관심 있는, 깊은 관심을 가진
中文
非常有趣, 引人入胜, 非常感兴趣
Bahasa Indonesia
sangat menarik
ภาษาไทย
น่าสนใจมาก
Español
muy interesante
Français
très intéressant
Deutsch
sehr interessant
Português
muito interessante

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.