N1Động từ nhóm 1
焼く
やく
Nghĩa
- 1.đốt
- 2.nướng
- 3.nướng chín
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to burn, to roast, to broil
- Tiếng Việt
- đốt, nướng, nướng chín
- 日本語
- 焼く, ローストする, 焼く
- 한국어
- 태우다, 구워 내다, 브로일하다
- 中文
- 烧, 烤, 炙烤
- Bahasa Indonesia
- membakar
- ภาษาไทย
- เผา
- Español
- quemar
- Français
- brûler
- Deutsch
- braten
- Português
- queimar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.