rượu
On'yomi (音読み)
- チュウ
- チュ
Kun'yomi (訓読み)
- かも.す
Về kanji này
Kanji "酎" mang nghĩa chính là rượu, đặc biệt là các loại rượu mạnh. Kanji này thường được sử dụng trong danh từ để chỉ các loại thức uống có cồn. Một số từ ghép nổi bật gồm "焼酎" (しょうちゅう), tức là shōchū - một loại rượu mạnh truyền thống của Nhật, "酎ハイ" (チューハイ) là chūhai - một loại đồ uống pha giữa shōchū và nước soda, và "芋焼酎" (いもじょうちゅう) - tức là shōchū từ khoai môn. Lưu ý rằng kanji "酎" chủ yếu được thấy trong các từ liên quan đến đồ uống, và thường được dùng trong bối cảnh xã hội khi nói về rượu.
Câu ví dụ
その酒は特製の酎である。
Rượu đó là một loại sake đặc biệt.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- sake
- Tiếng Việt
- rượu
- 日本語
- 酎
- 한국어
- 술
- 中文
- 酎
- id
- sake
- th
- สาเก
- es
- sake
- fr
- saké
- de
- Sake
- pt
- saquê
Từ ghép phổ biến
- 焼酎shōchū, Japanese spirit distilled from sweet potatoes, rice, etc.
- 酎ハイchūhai, shōchū highball, cocktail of shōchū with tonic water
- 芋焼酎sweet potato shōchū
- 麦焼酎barley shōchū
- 米焼酎rice shōchū
- 栗焼酎chestnut shōchū
- 球磨焼酎Kumamoto rice shōchū
- 焼酎漬けfruit, etc. preserved in shōchū
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.