Từ vựng
N1Danh từ

焼肉

やきにく

Nghĩa

  • 1.yakiniku
  • 2.món thịt nướng Nhật Bản giống như thịt nướng Hàn Quốc
  • 3.thịt nướng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
yakiniku, Japanese dish of grilled meat similar to Korean barbecue, roasted meat
Tiếng Việt
yakiniku, món thịt nướng Nhật Bản giống như thịt nướng Hàn Quốc, thịt nướng
日本語
焼肉, 韓国のバーベキューに似た日本のグリルされた肉料理, 焼かれた肉
한국어
고기구이, 한국 바비큐와 비슷한 일본 요리, 구운 고기
中文
烤肉, 类似韩式烧烤的日本菜, 烤肉
Bahasa Indonesia
yakiniku
ภาษาไทย
ยากินิขุ
Español
comida japonesa a la parrilla
Français
viande rôtie
Deutsch
Yakiniku
Português
carne grelhada

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.