N1Danh từ
焼死
しょうし
Nghĩa
- 1.chết vì lửa
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- death by fire
- Tiếng Việt
- chết vì lửa
- 日本語
- 火災による死亡
- 한국어
- 화재로 인한 사망
- 中文
- 火灾死亡
- Bahasa Indonesia
- kematian akibat kebakaran
- ภาษาไทย
- ตายจากไฟ
- Español
- muerte por fuego
- Français
- mort par le feu
- Deutsch
- Tod durch Feuer
- Português
- morte por fogo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.