Từ vựng
N1Danh từ

無貪

むとん

Nghĩa

  • 1.không khao khát
  • 2.không tham lam

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
non-craving, non-coveting
Tiếng Việt
không khao khát, không tham lam
日本語
無貪
한국어
무욕
中文
非贪婪, 无渴望
Bahasa Indonesia
tanpa kerakusan
ภาษาไทย
ไม่มีความโลภ
Español
sin codicia
Français
sans convoitise
Deutsch
ohne Gier
Português
sem ganância

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.