N1Danh từ
無謀
むぼう
Nghĩa
- 1.liều lĩnh
- 2.khinh suất
- 3.vô tâm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- reckless, thoughtless, rash
- Tiếng Việt
- liều lĩnh, khinh suất, vô tâm
- 日本語
- 無謀, 思考せず, 慎重さなし
- 한국어
- 무모한, 신중하지 않은, 경솔한
- 中文
- 鲁莽, 轻率, 无胆
- Bahasa Indonesia
- ceroboh
- ภาษาไทย
- ประมาท
- Español
- temerario
- Français
- irréfléchi
- Deutsch
- fahrlässig
- Português
- imprudente
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.