Từ vựng
N1Danh từ

無縁

むえん

Nghĩa

  • 1.không liên quan
  • 2.không kết nối

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
unrelated, unconnected, irrelevant
Tiếng Việt
không liên quan, không kết nối
日本語
無縁, 無関係
한국어
무관한, 연관이 없는
中文
无关, 无连接
Bahasa Indonesia
tidak terkait
ภาษาไทย
ไม่เกี่ยวข้อง
Español
no relacionado
Français
sans lien
Deutsch
nicht verwandt
Português
não relacionado

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.