N2Động từ nhóm 2
焦げる
こげる
Nghĩa
- 1.bị cháy
- 2.bị đen do nóng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to burn, to be scorched
- Tiếng Việt
- bị cháy, bị đen do nóng
- 日本語
- 焦げる
- 한국어
- 탔다
- 中文
- 燃烧
- Bahasa Indonesia
- membakar
- ภาษาไทย
- ไหม้
- Español
- quemar
- Français
- brûler
- Deutsch
- brennen
- Português
- queimar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.