Từ vựng
N2Động từ nhóm 2

焦る

あせる

Nghĩa

  • 1.vội vàng
  • 2.hối hả

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to be impatient, to be in a hurry
Tiếng Việt
vội vàng, hối hả
日本語
焦る
한국어
조급해하다
中文
急于
Bahasa Indonesia
menjadi tidak sabar
ภาษาไทย
มีความใจร้อน
Español
estar impaciente
Français
être impatient
Deutsch
ungeduldig sein
Português
está impaciente

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.