cháy, đốt, vội vàng
On'yomi (音読み)
- ショウ
- コウ
Kun'yomi (訓読み)
- あせ.る
- あせ.びる
Về kanji này
Kanji「焦」có nghĩa chính là cháy, bị ng scorched hoặc thể hiện sự thiếu kiên nhẫn. Nó thường được sử dụng như động từ và danh từ. Một số từ ghép thông dụng là「焦げる」(こげる) có nghĩa là bị cháy,「焦点」(しょうてん) có nghĩa là tiêu điểm, và「焦る」(あせる) có nghĩa là cảm thấy nóng vội hoặc thiếu kiên nhẫn. Một lưu ý nhỏ là khi bạn sử dụng「焦る」, điều này thường miêu tả trạng thái cảm xúc, vậy nên bạn hãy chắc chắn rằng ngữ cảnh đã rõ ràng để tránh hiểu nhầm.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
焦がしたトーストは食べれない。
Tôi không thể ăn bánh mì nướng cháy.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- burn, scorch, be impatient
- Tiếng Việt
- cháy, đốt, vội vàng
- 日本語
- 焼く, 焦げる, 焦る
- 한국어
- 타다
- 中文
- 燃烧
- id
- membakar
- th
- เผาไหม้
- es
- quemar
- fr
- brûler
- de
- brennen
- pt
- queimar
Từ ghép phổ biến
- 焦げるto burn, to be scorched
- 焦点focal point, focus
- 焦るto be impatient, to be in a hurry
- 焦燥impatience, anxiety
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.