N1Danh từ
焙煎
ばいせん
Nghĩa
- 1.rang (ví dụ như cà phê)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- roasting (e.g. of coffee)
- Tiếng Việt
- rang (ví dụ như cà phê)
- 日本語
- 焙煎
- 한국어
- 로스팅
- 中文
- 烘焙
- Bahasa Indonesia
- memanggang
- ภาษาไทย
- การคั่ว
- Español
- tostar
- Français
- rôtir
- Deutsch
- Rösten
- Português
- torrar
Kanji được dùng
焙煎
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.