N1Danh từ
煎餅
せんべい
Nghĩa
- 1.bánh gạo (Nhật Bản)
- 2.senbei
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- (Japanese) rice cracker, senbei
- Tiếng Việt
- bánh gạo (Nhật Bản), senbei
- 日本語
- 煎餅
- 한국어
- 센베이
- 中文
- 煎饼, 米饼
- Bahasa Indonesia
- kerupuk nasi
- ภาษาไทย
- ข้าวเกรียบญี่ปุ่น
- Español
- galleta de arroz
- Français
- cracker de riz
- Deutsch
- Reiskeks
- Português
- biscoito de arroz
Kanji được dùng
Từ liên quan
栃餅
とちもち
bánh làm từ hạt dẻ ngựa và gạo mochi
N1葛餅
くずもち
bánh bột khoai muỗng
N1煎鍋
いりなべ
chảo nướng
N1お餅
おもち
mochi, bánh gạo nhỏ làm từ gạo nếp
N1画餅
がべい
thứ vô dụng, hình ảnh của bánh gạo
N1血餅
けっぺい
cục máu đông
N1鏡餅
かがみもち
kagami mochi, lễ vật Năm Mới gồm hai mochi xếp chồng lên nhau với một quả cam đắng phía trên, cắt và ăn vào ngày 11 tháng 1
N1尻餅
しりもち
ngã xuống mông, vấp ngã
N1Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.