N1Danh từ
お煎
おせん
Nghĩa
- 1.bánh gạo (Nhật Bản)
- 2.senbei
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- (Japanese) rice cracker, senbei
- Tiếng Việt
- bánh gạo (Nhật Bản), senbei
- 日本語
- お煎, せんべい
- 한국어
- 일본식 쌀과자, 센베이
- 中文
- 日本米饼, 煎饼
- Bahasa Indonesia
- kerupuk beras
- ภาษาไทย
- ขนมญี่ปุ่นจากข้าว
- Español
- cracker de arroz
- Français
- crackers de riz
- Deutsch
- Reiscracker
- Português
- bolacha de arroz
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.