Từ vựng
N1Danh từ

煎茶

せんちゃ

Nghĩa

  • 1.trà xanh
  • 2.trà lá xanh
  • 3.trà không bột (so với matcha)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
green tea, green leaf tea, non-powdered tea (as opposed to matcha)
Tiếng Việt
trà xanh, trà lá xanh, trà không bột (so với matcha)
日本語
緑茶, 緑の葉の茶, 粉末茶でない
한국어
녹차, 잎차, 가루차가 아닌 차
中文
绿茶, 绿叶茶, 非粉状茶
Bahasa Indonesia
teh hijau, teh daun hijau, teh bukan bubuk
ภาษาไทย
ชาเขียว, ชาชั้นใบเขียว, ชาที่ไม่เป็นผง
Español
té verde, té de hojas verdes, té no en polvo
Français
thé vert, thé de feuilles vertes, thé non en poudre
Deutsch
Grüntee, grüner Blatttee, nicht pulverisierter Tee
Português
chá verde, chá de folhas verdes, chá não em pó

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.