Từ vựng
N1Danh từ

湯煎

ゆせん

Nghĩa

  • 1.làm nóng (cái gì) trong nhiệt độ nóng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
warming (something) in a vessel placed in hot water
Tiếng Việt
làm nóng (cái gì) trong nhiệt độ nóng
日本語
湯で温めること
한국어
즉석 찜
中文
温水加热
Bahasa Indonesia
memanaskan dalam air panas
ภาษาไทย
การอุ่นในน้ำร้อน
Español
calentamiento en agua caliente
Français
réchauffer dans un bain-marie
Deutsch
Wärmen in heißem Wasser
Português
aquecimento em banho-maria

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.