Từ vựng
N1Danh từ

焼毀

しょうき

Nghĩa

  • 1.hủy hoại bằng lửa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
completely destroying by fire
Tiếng Việt
hủy hoại bằng lửa
日本語
焼毀
한국어
완전히 불태우다
中文
完全烧毁
Bahasa Indonesia
menghancurkan sepenuhnya dengan api
ภาษาไทย
ทำลายโดยไฟ
Español
destruir completamente por fuego
Français
destruction complète par le feu
Deutsch
vollständig durch Feuer zerstören
Português
destruir completamente pelo fogo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.