phá hủy, hủy hoại
On'yomi (音読み)
- キ
Kun'yomi (訓読み)
- こぼ.つ
- こわ.す
- こぼ.れる
- こわ.れる
- そし.る
- やぶ.る
Về kanji này
Kanji 毀 có nghĩa chính là phá hủy hoặc làm hư hại. Nó thường được dùng như động từ khi nói về việc làm tổn hại hoặc phá hoại cái gì đó. Một số từ ghép tiêu biểu như 毀損 (きそん) có nghĩa là tổn thất hoặc hư hỏng, 毀誉 (きよ) chỉ việc khen ngợi và chỉ trích, và 毀棄 (きき) có nghĩa là triệt tiêu hoặc phá hủy. Một lưu ý nhỏ là kanji này không phổ biến trong tiếng Nhật hàng ngày, thường được thấy trong văn viết hoặc trong các tình huống chính thức mà người ta muốn thể hiện sự nghiêm trọng của việc hư hại.
Câu ví dụ
彼は名声を毀損した。
Anh ấy đã làm tổn hại danh tiếng của mình.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- break, destroy, censure, be chipped, be scratched, be broken, be ruined
- Tiếng Việt
- phá hủy, hủy hoại
- 日本語
- 毁, 壊す
- 한국어
- 파괴하다, 부수다
- 中文
- 破坏, 毁坏
- id
- merusak
- th
- ทำลาย
- es
- destruir
- fr
- détruire
- de
- zerstören
- pt
- destruir
Từ ghép phổ biến
- 毀損damage, injury, defamation
- 毀誉praise and censure, approval and disapproval, approbation and condemnation
- 毀棄destruction, demolition, damage
- 毀傷injury, damage
- 毀つto destroy, to break, to damage
- 誹毀defamation, libel, calumny
- 毀れnick, chip, scratch
- 焼毀completely destroying by fire
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.