N1Danh từ
無償
むしょう
Nghĩa
- 1.không bồi thường
- 2.không có thưởng
- 3.không trả lương
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- without compensation, without reward, without pay
- Tiếng Việt
- không bồi thường, không có thưởng, không trả lương
- 日本語
- 補償なし, 報酬なし, 無給
- 한국어
- 무상, 보상 없음, 무급
- 中文
- 无偿, 无奖励, 无薪
- Bahasa Indonesia
- tanpa kompensasi
- ภาษาไทย
- ไม่มีค่าตอบแทน
- Español
- sin compensación
- Français
- sans indemnité
- Deutsch
- unentgeltlich
- Português
- sem compensação
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.