Từ vựng
N2Danh từ

漫画

まんが

Nghĩa

  • 1.truyện tranh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
manga, comics
Tiếng Việt
truyện tranh
日本語
漫画
한국어
만화, 코믹
中文
漫画, 漫画
Bahasa Indonesia
manga, komik
ภาษาไทย
มังงะ, การ์ตูน
Español
manga, cómics
Français
manga, bandes dessinées
Deutsch
Manga, Comics
Português
mangá, quadrinhos

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 漫画が媒体を超えて読まれる

    Truyện tranh đang được đọc trên nhiều phương tiện khác nhau.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.