tự do, không bị ràng buộc
On'yomi (音読み)
- マン
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 漫 mang ý nghĩa là tự do, không bị ràng buộc và thường được sử dụng trong các từ điển danh từ. Một số từ phổ biến với 漫 bao gồm 漫才 (まんざい) có nghĩa là đối thoại hài hước, thường là giữa hai người; 漫画 (まんが) là từ dùng để chỉ truyện tranh Nhật Bản, một thể loại rất phổ biến; và 漫然 (まんぜん) có nghĩa là một cách mập mờ, không rõ ràng. Khuynh hướng của 漫 là mô tả sự tự do và vô định trong các hoạt động, từ đó cho thấy sự phóng khoáng trong thể loại nghệ thuật hoặc giao tiếp.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼の話は漫才のようだ。
Câu chuyện của anh như một tiết mục hài.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- free, unrestrained, simply
- Tiếng Việt
- tự do, không bị ràng buộc
- 日本語
- 自由, 不拘束
- 한국어
- 자유로운, 구속 없는, 단순히
- 中文
- 自由, 不受限, 简单
- id
- bebas, tanpa batasan, sederhana
- th
- ฟรี, ไม่ถูกจำกัด, ง่ายๆ
- es
- libre, sin restricciones, simplemente
- fr
- libre, sans contraintes, simplement
- de
- frei, ungebunden, einfach
- pt
- livre, desimpedido, simples
Từ ghép phổ biến
- 漫才comic dialogue, stand-up comedy
- 漫画manga, comics
- 漫然vaguely, indistinctly
- 漫歩strolling, meandering
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.