Từ vựng
N2Danh từ

漫才

まんざい

Nghĩa

  • 1.hài độc thoại

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
comic dialogue, stand-up comedy
Tiếng Việt
hài độc thoại
日本語
漫才
한국어
만화 대화, 스탠드업 코미디
中文
喜剧对话, 单口喜剧
Bahasa Indonesia
dialog komik, komedi tunggal
ภาษาไทย
การเสียดสี, คอเมดี้ยืน
Español
diálogo cómico, comedia de pie
Français
dialogue comique, humour en stand-up
Deutsch
Comic-Dialog, Stand-up-Comedy
Português
diálogo cômico, stand-up comedy

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.