N1Danh từ
淫風
いんぷう
Nghĩa
- 1.cách cư xử dâm đãng
- 2.trái luân lý
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- lewd manners, immorality
- Tiếng Việt
- cách cư xử dâm đãng, trái luân lý
- 日本語
- 淫らな風潮, 不道徳
- 한국어
- 음란한 태도, 비도덕성
- 中文
- 淫乱风气, 不道德
- Bahasa Indonesia
- sikap cabul, ketidakmoralan
- ภาษาไทย
- พฤติกรรมที่ลามก, ความผิดศีลธรรม
- Español
- maneras lascivas, inmoralidad
- Français
- manières lubriques, immoralité
- Deutsch
- unzüchtiges Verhalten, Unmoral
- Português
- maneiras lascivas, imoralidade
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.