Từ vựng
N2Danh từ

漁獲

ぎょかく

Nghĩa

  • 1.sự bắt cá

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
catch (of fish), catching fish
Tiếng Việt
sự bắt cá
日本語
漁で取ること
한국어
어획
中文
捕捞
Bahasa Indonesia
tangkapan ikan
ภาษาไทย
การจับปลา
Español
captura (de peces)
Français
prise (de poisson)
Deutsch
Fang (Fisch)
Português
pesca

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.