Từ vựng
N2Danh từ

漁業

ぎょぎょう

Nghĩa

  • 1.ngành thủy sản

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
fishing industry
Tiếng Việt
ngành thủy sản
日本語
漁業
한국어
어업, 낚시업
中文
渔业
Bahasa Indonesia
industri perikanan
ภาษาไทย
อุตสาหกรรมประมง
Español
industria pesquera
Français
industrie de la pêche
Deutsch
Fischereiindustrie
Português
indústria pesqueira

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 地元の漁師である佐藤さんは、津波によってすべてを失ったが、再び漁業を始めた。

    Ông Satō, một ngư dân địa phương, đã mất tất cả trong trận sóng thần nhưng đã bắt đầu đánh cá trở lại.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.