Từ vựng
N1Danh từ

択伐

たくばつ

Nghĩa

  • 1.chọn lọc (cắt cây)
  • 2.cắt chọn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
selection cutting (of trees), selective cutting
Tiếng Việt
chọn lọc (cắt cây), cắt chọn
日本語
選択的伐採(の木), 選別切り
한국어
선택적 벌목(의 나무), 선택적 벌채
中文
选择性砍伐(树木), 选择性采伐
Bahasa Indonesia
pemotongan selektif
ภาษาไทย
การตัดเฉพาะ
Español
corte selectivo
Français
exploitation selective
Deutsch
Auswahlernte
Português
corte seletivo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.