N1Danh từ
殺伐
さつばつ
Nghĩa
- 1.tàn bạo (không khí, xã hội, v.v.)
- 2.dã man
- 3.khốc liệt
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- brutal (atmosphere, society, etc.), savage, fierce
- Tiếng Việt
- tàn bạo (không khí, xã hội, v.v.), dã man, khốc liệt
- 日本語
- 残酷な(雰囲気、社会など), 野蛮, 凄まじい
- 한국어
- 잔혹한 (분위기, 사회 등), 사나운, 격렬한
- 中文
- 残酷(氛围,社会等), 野蛮, 猛烈
- Bahasa Indonesia
- atmosfer brutal
- ภาษาไทย
- บรรยากาศโหดร้าย
- Español
- atmósfera brutal
- Français
- atmosphère brutale
- Deutsch
- brutale Atmosphäre
- Português
- atmosfera brutal
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.