N2Động từ nhóm 2
滋がる
しがる
Nghĩa
- 1.phát triển phong phú
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to be luxuriant, to thrive
- Tiếng Việt
- phát triển phong phú
- 日本語
- 滋がる
- 한국어
- 무성하다, 번영하다
- 中文
- 茂盛, 繁荣
- Bahasa Indonesia
- berkembang, makmur
- ภาษาไทย
- อุดมสมบูรณ์, เจริญเติบโต
- Español
- ser exuberante, prosperar
- Français
- être luxuriant, prospérer
- Deutsch
- üppig sein, gedeihen
- Português
- ser luxuriante, prosperar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.