Từ vựng
N1Danh từ

浦風

うらかぜ

Nghĩa

  • 1.gió biển

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
sea breeze
Tiếng Việt
gió biển
日本語
浦風
한국어
바다 바람
中文
海风
Bahasa Indonesia
angin laut
ภาษาไทย
ลมทะเล
Español
brisa marina
Français
brise marine
Deutsch
Meeresbrise
Português
brisa do mar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.