N1Danh từ
混紡
こんぼう
Nghĩa
- 1.sợi hỗn hợp
- 2.xe sợi hỗn hợp
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- mixed yarn, mixed spinning
- Tiếng Việt
- sợi hỗn hợp, xe sợi hỗn hợp
- 한국어
- 혼합 실, 혼합 방직
- 中文
- 混纺, 混合纺纱
- Bahasa Indonesia
- benang campuran, memintal campuran
- ภาษาไทย
- ด้ายผสม, ปั่นผสม
- Español
- hilo mezclado, hilatura mixta
- Français
- fil mélangé, filage mélangé
- Deutsch
- gemischtes Garn, gemischtes Spinnen
- Português
- fio misto, fiação mista
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.