Từ vựng
N1Danh từ

紡績

ぼうせき

Nghĩa

  • 1.dệt (vải vóc)
  • 2.sợi dệt

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
spinning (textiles), spun yarn
Tiếng Việt
dệt (vải vóc), sợi dệt
日本語
紡績, スパーンヤーン
한국어
방적, 직물
中文
纺织, 纺线
Bahasa Indonesia
pemintalan
ภาษาไทย
การปั่น
Español
hilado
Français
filage
Deutsch
Spinnen
Português
fiação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.