Từ vựng
N1Danh từ

泥酔

でいすい

Nghĩa

  • 1.say xỉn
  • 2.trạng thái say

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
being dead drunk, drunken stupor
Tiếng Việt
say xỉn, trạng thái say
日本語
酔っ払った状態, 酔っ払いの夢
한국어
만취 상태, 술에 취함
中文
醉酒, 醉态
Bahasa Indonesia
mabuk berat
ภาษาไทย
เมาเหล้า
Español
totalmente borracho
Français
ivre mort
Deutsch
totally betrunken
Português
bêbado

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.