say
On'yomi (音読み)
- スイ
Kun'yomi (訓読み)
- よ.う
- よ.い
- よ
Về kanji này
Kanji 「酔」 có nghĩa chính là "say" hoặc "trúng độc". Nó thường được sử dụng như một động từ, ví dụ như trong từ "酔う" (よう), có nghĩa là "làm say". Một số từ ghép phổ biến có chứa kanji này là "陶酔" (とうすい), nghĩa là "sự say sưa", và "麻酔" (ますい), nghĩa là "gây mê". Từ "酔い" (よい) dùng để chỉ "cảm giác say" còn "酔っ払い" (よっぱらい) có nghĩa là "người say rượu". Lưu ý rằng kanji này không chỉ miêu tả sự say rượu mà còn có thể chỉ trạng thái say mê hoặc bị mê hoặc.
Câu ví dụ
彼はすぐに酔ってしまった。
Anh ấy đã say rất nhanh.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- drunk, feel sick, poisoned, elated, spellbound
- Tiếng Việt
- say
- 日本語
- 酔い
- 한국어
- 취함
- 中文
- 醉
- id
- terlalu mabuk
- th
- เมา
- es
- borracho
- fr
- ivresse
- de
- betrunken
- pt
- bêbado
Từ ghép phổ biến
- 酔うto get drunk, to become intoxicated, to feel sick (e.g. in a vehicle)
- 陶酔intoxication, being fascinated (by), being carried away (by)
- 麻酔anaesthesia, anesthesia
- 酔いdrunkenness, intoxication, motion sickness
- 酔っ払いdrunkard
- 酔っ払うto get drunk
- 心酔adoration, admiration, devotion
- 泥酔being dead drunk, drunken stupor
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.