N1Danh từ
泥々
どろどろ
Nghĩa
- 1.nhão
- 2.mậy
- 3.bùn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- viscous, mushy, pulpy
- Tiếng Việt
- nhão, mậy, bùn
- 日本語
- 泥々, 泥々, 泥々
- 한국어
- 점액, 묽은, 풀린
- 中文
- 稠密的, 柔软的, 湿的
- Bahasa Indonesia
- kental
- ภาษาไทย
- เหนียว
- Español
- viscoso
- Français
- visqueux
- Deutsch
- viskos
- Português
- viscoso
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.