Từ vựng
N1Danh từ

麻酔

ますい

Nghĩa

  • 1.gây tê

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
anaesthesia, anesthesia
Tiếng Việt
gây tê
日本語
麻酔
한국어
마취
中文
麻醉
Bahasa Indonesia
anestesi, anestesi
ภาษาไทย
การวางยาสลบ, ยาชา
Español
anestesia, anestesia
Français
anesthésie, anesthésie
Deutsch
Anästhesie, Betäubung
Português
anestesia, anestesia

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.