N1Danh từ
海綿
かいめん
Nghĩa
- 1.bọt biển
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- sponge
- Tiếng Việt
- bọt biển
- 日本語
- スポンジ
- 한국어
- 스펀지
- 中文
- 海绵
- Bahasa Indonesia
- spons
- ภาษาไทย
- ฟองน้ำ
- Español
- esponja
- Français
- éponge
- Deutsch
- Schwamm
- Português
- esponja
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.