Từ vựng
N1Danh từ

没頭

ぼっとう

Nghĩa

  • 1.chìm đắm vào
  • 2.sự say mê
  • 3.cống hiến

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
immersing oneself in, being absorbed in, devoting oneself to
Tiếng Việt
chìm đắm vào, sự say mê, cống hiến
日本語
没頭, 没入
한국어
몰입하다, 흡수하다
中文
沉浸, 专注, 投入
Bahasa Indonesia
menyelami, terbenam dalam
ภาษาไทย
การดำน้ำ, การหมกมุ่น
Español
inmersión, absorción
Français
immersion, absorption
Deutsch
Eintauchen, Vertiefung
Português
imersão, absorção

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.