chìm
On'yomi (音読み)
- ボツ
- モツ
Kun'yomi (訓読み)
- おぼ.れる
- しず.む
- ない
Về kanji này
Kanji 「没」 có nghĩa chính là chìm, ngã, hoặc biến mất. Thường được dùng như danh từ hoặc động từ. Một số từ ghép tiêu biểu như 陥没 (かんぼつ) nghĩa là lún đất, 戦没 (せんぼつ) là chết trong trận chiến, và 沈没 (ちんぼつ) là chìm tàu. Từ 日没 (にちぼつ) nghĩa là hoàng hôn, thời điểm mặt trời lặn. Cần lưu ý rằng kanji này thường được sử dụng trong những ngữ cảnh nghiêm trọng hoặc thương tâm, như sự ra đi của người trong chiến tranh, nên nên hiểu rõ ngữ cảnh khi gặp từ này.
Câu ví dụ
古代の文化は歴史に没する。
Các nền văn hóa cổ đại lùi vào lịch sử.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- drown, sink, hide, fall into, disappear, die
- Tiếng Việt
- chìm
- 日本語
- 没
- 한국어
- 빠지다
- 中文
- 没
- id
- menenggelamkan, tenggelam
- th
- จมน้ำ, จม
- es
- ahogar, hundir
- fr
- noyer, couler
- de
- ertrinken, versinken
- pt
- afogar, afundar
Từ ghép phổ biến
- 陥没cave-in, collapse, sinking
- 戦没death in battle, killed in action
- 沈没sinking, foundering, going down
- 日没sunset
- 没収seizure, confiscation, impounding
- 没頭immersing oneself in, being absorbed in, devoting oneself to
- 没落ruin, fall, collapse
- 没後after death, posthumously
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.