giảm, suy giảm
On'yomi (音読み)
- ゲン
- ゲ
Kun'yomi (訓読み)
- へ.る
- へ.らす
Về kanji này
Kanji 「減」 biểu thị ý nghĩa chính là giảm, giảm đi hoặc suy giảm. Kanji này thường được sử dụng như danh từ hoặc động từ, với âm đọc on'yomi là ゲン và kun'yomi là へ.る, へ.らす. Một số từ ghép phổ biến như 減少 (げんしょう) có nghĩa là sự giảm đi, 減税 (げんぜい) nghĩa là giảm thuế, và 減点 (げんてん) chỉ điểm phạt trong các cuộc thi hay chấm điểm. Cũng cần lưu ý rằng kanji này thường liên quan đến việc giảm thiểu một cái gì đó, nên nó rất hữu ích trong nhiều ngữ cảnh hàng ngày.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
毎日運動して体重が減った。
Tôi đã giảm cân bằng cách tập thể dục mỗi ngày.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- reduce, decrease, diminish
- Tiếng Việt
- giảm, suy giảm
- 日本語
- 減る, 減少
- 한국어
- 줄이다, 감소시키다
- 中文
- 减少, 降
- id
- mengurangi, menurun
- th
- ลด, ลดลง
- es
- reducir, disminuir
- fr
- réduire, diminuer
- de
- reduzieren, verringern
- pt
- reduzir, diminuir
Từ ghép phổ biến
- 減少decrease, reduction
- 減税tax reduction
- 減点penalty points, deduction
- 減速deceleration
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.