N2Danh từ
減税
げんぜい
Nghĩa
- 1.giảm thuế
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- tax reduction
- Tiếng Việt
- giảm thuế
- 日本語
- 減税
- 한국어
- 세금 감면
- 中文
- 减税
- Bahasa Indonesia
- pengurangan pajak
- ภาษาไทย
- การลดภาษี
- Español
- reducción de impuestos
- Français
- réduction fiscale
- Deutsch
- Steuererleichterung
- Português
- redução de impostos
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.