N1Danh từ
汽車
きしゃ
Nghĩa
- 1.đầu máy hơi nước
- 2.tàu hơi nước
- 3.tàu (đường dài)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- steam locomotive, steam train, (long-distance) train
- Tiếng Việt
- đầu máy hơi nước, tàu hơi nước, tàu (đường dài)
- 日本語
- 蒸気機関車, 蒸気列車, (長距離)列車
- 한국어
- 증기 기관차, 증기 기차, (장거리) 기차
- 中文
- 蒸汽机车, 蒸汽火车, (长途)火车
- Bahasa Indonesia
- lokomotif uap
- ภาษาไทย
- รถไฟไอน้ำ
- Español
- locomotora de vapor
- Français
- locomotive à vapeur
- Deutsch
- Dampflokomotive
- Português
- locomotiva a vapor
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.