N2Danh từ
海浴
かいよく
Nghĩa
- 1.tắm biển
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- sea bathing
- Tiếng Việt
- tắm biển
- 日本語
- 海で入浴すること
- 한국어
- 바다 목욕
- 中文
- 海水浴
- Bahasa Indonesia
- mandi laut
- ภาษาไทย
- การอาบน้ำในทะเล
- Español
- baño marinero
- Français
- bain de mer
- Deutsch
- Meeresbaden
- Português
- banho de mar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.