sự dịu dàng, tinh khiết, tinh tế
On'yomi (音読み)
- シュク
- ジュク
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「淑」 có nghĩa chính là sự dịu dàng, thuần khiết và tinh tế. Kanji này thường được sử dụng trong các danh từ. Một số từ ghép đáng chú ý bao gồm 淑女 (しゅくじょ), nghĩa là 'quý cô' hoặc 'nữ giới tử tế', và 淑徳 (しゅくとく), nghĩa là 'đức tính dịu dàng'. Cũng có từ 淑和 (しゅくわ), mang ý nghĩa 'hài hòa và dịu dàng'. Mặc dù kanji này không có đọc âm native, nhưng nó được dùng khá phổ biến trong văn nói và văn viết để miêu tả những phẩm hạnh tốt đẹp của một người.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼女は淑やかな女性です。
Cô ấy là một người phụ nữ thanh nhã.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- gentleness, purity, refinement
- Tiếng Việt
- sự dịu dàng, tinh khiết, tinh tế
- 日本語
- 優雅さ, 純粋さ, 上品
- 한국어
- 부드러움, 순수함, 정제
- 中文
- 温柔, 纯净, 精致
- id
- kebersihan, kemurnian, penyempurnaan
- th
- ความอ่อนโยน, ความบริสุทธิ์, ความละเอียด
- es
- suavidad, pureza, refinamiento
- fr
- douceur, pureté, raffinement
- de
- Sanftheit, Reinheit, Verfeinerung
- pt
- gentileza, pureza, refinamento
Từ ghép phổ biến
- 淑女gentlewoman, lady
- 淑徳gentle virtue
- 淑和gentle and harmonious
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.