N1Danh từ
汎論
はんろん
Nghĩa
- 1.nhận xét chung
- 2.phác thảo
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- general remarks, outline
- Tiếng Việt
- nhận xét chung, phác thảo
- 日本語
- 一般的な見解, アウトライン
- 한국어
- 일반적 언급, 개요
- 中文
- 一般发言, 概况
- Bahasa Indonesia
- komentar umum
- ภาษาไทย
- ข้อสังเกตทั่วไป
- Español
- observaciones generales
- Français
- remarques générales
- Deutsch
- Allgemeine Bemerkungen
- Português
- observações gerais
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.