Từ vựng
N1Danh từ

沙羅

しゃら

Nghĩa

  • 1.cây sal
  • 2.cây saul
  • 3.cây Stewartia Nhật Bản

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
sal (tree) (Shorea robusta), saul, Japanese stewartia (Stewartia pseudocamellia)
Tiếng Việt
cây sal, cây saul, cây Stewartia Nhật Bản
日本語
沙羅(しゃら), サール, 日本のスチュワルティア
한국어
살 나무, 사울, 일본 스튜어츠
中文
沙拉(树), 索尔木, 日本之茶
Bahasa Indonesia
pohon garam
ภาษาไทย
ต้นซาล
Español
árbol sal
Français
arbre de sel
Deutsch
Salbaum
Português
árvore de sal

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.